dấu chấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu chấm câu hình tròn nhỏ (.): Dùng để kết thúc một câu trần thuật hoặc câu mệnh lệnh, biểu thị sự hoàn chỉnh về ý nghĩa.
- Ký hiệu dạng chấm: Có thể dùng trong các lĩnh vực khác như toán học, tin học để biểu thị một ký hiệu hoặc dấu phân cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuối mỗi câu văn thường có một dấu chấm.
- Anh ấy quên đặt dấu chấm cho câu cuối cùng trong báo cáo.
- Trong địa chỉ email, phần tên miền và tên người dùng được ngăn cách bằng dấu chấm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chấm hết": Cụm từ dùng để nhấn mạnh sự kết thúc dứt khoát của một sự việc, một giai đoạn.
- Sau lời tuyên bố đó, mọi hy vọng đã chấm hết.
- "dấu chấm hỏi" (?) và "dấu chấm than" (!): Là các dấu câu khác, nhưng tên gọi có chứa từ "chấm" để chỉ hình dạng.
- Câu nghi vấn phải kết thúc bằng dấu chấm hỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Chấm câu (động từ): Hành động đặt các dấu câu, trong đó có dấu chấm, vào văn bản.
- Học sinh cần học cách chấm câu cho đúng.
- Dấu chấm phẩy (;): Một dấu câu khác, có công dụng ngắt quãng câu mạnh hơn dấu phẩy nhưng chưa hoàn toàn kết thúc câu như dấu chấm.
Từ đồng nghĩa
- Dấu chấm câu: Cách gọi nhấn mạnh chức năng ngữ pháp.
- Dấu kết thúc câu: Cách diễn đạt chức năng một cách rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan vì đây là một danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "Chấm một câu": Hoàn thành một việc gì đó một cách dứt khoát.
- Với chiến thắng này, anh ấy đã chấm một câu cho mọi lời nghi ngờ.
- "Có dấu chấm hỏi": Còn nghi vấn, chưa rõ ràng.
- Tương lai của dự án này vẫn có dấu chấm hỏi lớn.
- Nh. Chấm.